I. Một quan sát đã đến lúc phải nói
Một cuộc họp Hội đồng Quản trị quý IV tại một tập đoàn niêm yết Việt Nam. Phòng họp HĐQT cấp tập đoàn ở tầng cao của trụ sở chính. Mười hai vị trí ngồi quanh bàn họp. Ở mỗi vị trí là một thành viên HĐQT có mặt trực tiếp. Trên màn hình phía cuối phòng, sáu vị trí khác hiển thị qua video. Năm thành viên HĐQT độc lập tham gia từ Singapore, Tokyo, London, và hai chi nhánh của tập đoàn tại Cần Thơ và Đà Nẵng.
Giám đốc Tài chính đang trình bày đề xuất đầu tư cho năm tài chính tới. Hai mươi lăm phút thảo luận trôi qua. Các thành viên trong phòng trao đổi. Một thành viên đặt câu hỏi về rủi ro thanh khoản. Một thành viên khác phản biện về thời điểm thị trường. Chủ tịch HĐQT đề xuất một số điều chỉnh.
Trong khoảng thời gian này, sáu thành viên ở xa nói tổng cộng ba mươi giây. Hai trong số đó chỉ là tiếng "vâng" hoặc "đồng ý". Một thành viên ở Singapore cố gắng đặt câu hỏi ở phút thứ mười tám nhưng tín hiệu bị cắt ngang khi một thành viên trong phòng tình cờ nói cùng lúc. Câu hỏi không được lặp lại.
Khi Chủ tịch HĐQT chuẩn bị kết thúc thảo luận và biểu quyết, ông quay sang màn hình hỏi: "Các thành viên ở xa có ý kiến nào nữa không?". Im lặng năm giây. Sau đó một câu "Tôi đồng ý với hướng đề xuất". Biểu quyết. Quyết định đầu tư được phê duyệt.
Sau cuộc họp, ai cũng có thể nói rằng cuộc họp này là cuộc họp lai. Trong phòng có người trực tiếp, trên màn hình có người ở xa. Đã có biểu quyết. Đã có quyết định. Hệ thống nghe nhìn hoạt động ổn định. Không có sự cố kỹ thuật nghiêm trọng.
Nhưng đây không phải cuộc họp lai đúng nghĩa. Đây là một cuộc họp trong phòng có khán giả từ xa.
Sự khác biệt giữa hai loại cuộc họp này không nằm ở thiết bị. Nằm ở chất lượng quyết định, ở cảm giác được tham gia, ở tỷ lệ ý kiến từ xa được đưa vào kết quả cuối cùng. Trong cuộc họp trên, năm thành viên HĐQT độc lập với góc nhìn quốc tế đã chỉ đóng góp tổng cộng ba mươi giây vào một quyết định đầu tư trị giá nhiều trăm tỷ đồng. Không phải vì họ không có ý kiến. Là vì kiến trúc cuộc họp không cho phép ý kiến của họ được nghe.
Đây là khuôn mẫu lặp lại trong nhiều dự án Bá Hùng đã khảo sát qua hai mươi ba năm phục vụ thị trường Việt Nam. Phần lớn các phòng họp được gọi là "lai" tại Việt Nam không phải lai theo nghĩa đầy đủ của từ này. Tỷ lệ chính xác có thể tranh luận. Khuôn mẫu thì rõ ràng.
Bài viết này về năm tiêu chí định nghĩa lai thực sự, vì sao phần lớn phòng họp tại Việt Nam thiếu một hoặc nhiều tiêu chí, và hậu quả không được nói ra của tình trạng này đối với chất lượng quyết định, giữ chân nhân tài, và hiệu quả vận hành tổ chức.
