

.jpg)
Mogami 2552: Cáp Mic Mogami Cho Phần Lớn Bài Toán AV Phổ Thông


.jpg)
Trong toàn bộ danh mục micro cable của Mogami chính chủ, có một sự phân chia rõ ràng giữa hai nhóm. Nhóm "đỉnh cao" gồm 2534 (chuẩn tham chiếu phòng thu thế giới), 2549 (đường dây dài), 2791 (phát thanh truyền hình và sân khấu khắc nghiệt) - những cáp dùng đồng NEGLEX OFC tinh chế, được Mogami quảng bá trực tiếp trên trang chủ chính thức. Nhóm thứ hai là dòng "Low Cost High Performance" (kinh tế nhưng hiệu suất cao), chỉ có trong catalogue đầy đủ - không quảng bá trên trang chủ.
2552 thuộc nhóm thứ hai. Bài này giải thích vì sao 2552 không phải "Mogami rẻ tiền" mà là một dòng sản phẩm có vị trí lịch sử riêng trong câu chuyện Mogami trở thành nhà sản xuất cáp âm thanh độc lập có bản sắc, và khi nào nên chọn 2552 thay vì 2534/2549.
Catalogue Mogami Wire & Cable Corp. 2024 chính chủ (Nagano, Nhật Bản) phân cáp micro chuyên nghiệp thành ba nhóm chính theo nguyên lý kỹ thuật:
Nhóm thứ nhất - "NEGLEX QUAD MIC. CABLES" (Cáp micro Quad NEGLEX): cáp bốn lõi xoắn cấu trúc Quad, dùng đồng NEGLEX OFC tinh chế của Mogami. Gồm 2534 và 2893. Đây là nhóm cao cấp nhất dành cho thu âm có yêu cầu bảo toàn thông tin tối đa.
Nhóm thứ hai - "HIGH QUALITY BALANCED MIC. CABLES" (Cáp micro cân bằng chất lượng cao): cáp hai lõi cân bằng dùng đồng NEGLEX OFC, gồm 2549, 2791, 3284. Đây là nhóm cao cấp cho các ứng dụng cần đường dây dài, phát thanh truyền hình, hoặc nhiệt độ cực lạnh.
Nhóm thứ ba - "LOW COST HIGH PERFORMANCE SUPERFLEXIBLE BALANCED MIC. CABLES" (Cáp micro cân bằng siêu mềm kinh tế, hiệu suất cao). Tiếng Nhật chính chủ Mogami JP gọi là "経済的設計のマイク・ケーブル" - cáp micro thiết kế kinh tế. 2552 thuộc nhóm này, cùng với 2582, 2447, 2435, 2792.
Khác biệt cốt lõi giữa nhóm thứ hai và nhóm thứ ba là vật liệu lõi dẫn: nhóm thứ hai dùng đồng NEGLEX OFC (đồng không oxy tinh chế độc quyền của Mogami), nhóm thứ ba dùng đồng A (đồng ủ tinh chế tiêu chuẩn). Cả hai đều là đồng chất lượng cao, nhưng OFC qua thêm quy trình tinh chế giảm hàm lượng oxy xuống dưới 10 ppm để tối ưu đặc tính âm thanh ở mức tinh tế.
(Bối cảnh thương hiệu Mogami: đọc tại Brand Hub Mogami.)
Đây là câu trả lời quan trọng nhất khi nghệ sĩ và kỹ sư âm thanh hỏi: nếu đã chọn Mogami để khẳng định chất lượng, vì sao lại có một dòng "kinh tế"?
Catalogue chính chủ Mogami JP 2024 trả lời nguyên văn câu này bằng một đoạn giới thiệu rất đáng chú ý cho dòng "Low Cost High Performance":
"Các cáp micro này là những sản phẩm được sinh ra vào thời kỳ Mogami chuyển mình thành nhà sản xuất cáp độc lập có bản sắc riêng. Chúng mang ý nghĩa như một bằng chứng cho sự chuyển mình đó. Cốt lõi của các cáp này là tính kinh tế kết hợp với đặc tính đủ và cần thiết của một cáp micro chuyên nghiệp. Các dòng này chứa đựng trí tuệ và sáng tạo được tích lũy trong quá trình lịch sử nghiên cứu cùng các nhà sản xuất micro hạng trung."
Đây là một tuyên bố thương hiệu có sức nặng lịch sử. Mogami Densen (tên cũ của Mogami Wire & Cable Corp.) khởi đầu là nhà sản xuất cáp công nghiệp tổng quát ở Nagano từ năm 1956. Việc chuyển mình thành nhà sản xuất cáp âm thanh chuyên nghiệp có bản sắc riêng - không phải nhà sản xuất gia công cho các thương hiệu khác - là một bước ngoặt diễn ra qua nhiều năm hợp tác nghiên cứu với các nhà sản xuất micro Nhật Bản hạng trung.
Dòng "Low Cost High Performance" trong đó có 2552 là manifesto kỹ thuật của giai đoạn đó: chứng minh rằng Mogami có thể làm cáp micro với chi phí kinh tế cho các nhà sản xuất micro hợp tác, nhưng vẫn giữ đầy đủ các đặc tính kỹ thuật cần thiết của một cáp micro chuyên nghiệp. Đây không phải dòng "phụ" hay "compromise" - đây là dòng có vị trí lịch sử riêng trong câu chuyện thương hiệu Mogami.
Hệ quả thực tế: 2552 được sản xuất trên cùng nhà máy Nagano, cùng quy trình kiểm soát chất lượng, cùng đội ngũ kỹ sư, cùng tiêu chuẩn không di trú vật liệu vào nhựa ABS, cùng dải nhiệt độ hoạt động -20°C đến +70°C, và cùng chính sách bảo hành 10 năm với 2534 và 2549. Khác biệt nằm ở vật liệu lõi (đồng A thay vì OFC) và tiết diện nhỏ hơn để giảm chi phí sản xuất, không phải ở quy trình sản xuất hay tiêu chuẩn chất lượng.
Mogami giá vừa phải, không phải Mogami rẻ tiền.
Khi so sánh thông số kỹ thuật từ catalogue chính chủ Mogami JP, các khác biệt thật giữa 2552 và các cáp đỉnh cao là:
Vật liệu lõi dẫn: 2552 dùng đồng A (annealed copper - đồng ủ tinh chế) cấu trúc 12 sợi đường kính 0.12mm. 2534/2549/2791 dùng đồng NEGLEX OFC (đồng không oxy tinh chế độc quyền). Đồng OFC có hàm lượng oxy thấp hơn (dưới 10 ppm), giảm thiểu sự hình thành oxit đồng vi mô trong lõi giúp tối ưu đặc tính dẫn điện ở mức tinh tế. Đồng A đạt tiêu chuẩn dẫn điện chuyên nghiệp đầy đủ nhưng không qua quy trình tinh chế OFC.
Tiết diện lõi: 2552 có tiết diện 0.135mm² (cỡ 26AWG). So sánh: 2534 là 0.226mm² (cỡ 24AWG) - gấp 1.67 lần; 2549 là 0.339mm² (cỡ 22AWG) - gấp 2.51 lần. Tiết diện nhỏ hơn nghĩa là điện trở cao hơn (0.14 Ω/m so với 0.083 Ω/m của 2534), nhưng trên các đường dây trung bình dưới 20 mét, sự khác biệt này là không đáng kể trong mạch tín hiệu trở kháng thấp của micro chuyên nghiệp.
Mức nhiễu vi âm: 2552 đạt 50 mV tối đa (đo với tải 50 kiloohm). 2534/2549/2791 đạt 30 mV tối đa trong cùng điều kiện đo. Khác biệt 20 mV này nghĩa là 2552 nhạy hơn với va đập cơ học khi cáp di chuyển - phù hợp cho cáp lắp đặt cố định hoặc trên giá micro, kém phù hợp hơn cho cáp đeo trên người và di chuyển liên tục.
Lực kéo đứt: 2552 đạt 421 newton, 2534 đạt 686 newton, 2549 đạt 657 newton. 2552 chịu lực kéo thấp hơn vì tiết diện lõi nhỏ hơn, nhưng vẫn vượt xa ngưỡng yêu cầu của một cáp micro xử lý cẩn thận trong môi trường sản xuất sự kiện hằng ngày.
Tuổi thọ uốn: 2552 đạt 11,000 chu kỳ - tình cờ bằng với 2534 (11,000 chu kỳ). 2549 cao hơn ở 14,500 chu kỳ. 2791 vượt trội với 131,000 chu kỳ (cáp chuyên cho cuộn-thả hằng đêm).
Vật liệu cách điện: cả 2552 và 2534/2549/2791 đều dùng XLPE (Cross-Linked Polyethylene - polyethylene liên kết chéo) theo công bố chính chủ Mogami trên catalogue 2024 và website. Đây là vật liệu cách điện chuẩn của Mogami cho toàn bộ dòng cáp micro chuyên nghiệp, có đặc tính điện tốt và đặc biệt không co rút khi gặp nhiệt độ hàn - giúp dễ thi công đầu nối XLR mà không gây chập ngầm. Không có biến thể khác cho riêng dòng 2552.
Vật liệu vỏ ngoài: cả 2552 và 2534/2549/2791 đều dùng PVC mềm (Flexible PVC) chuẩn Mogami, có đặc tính chống mài mòn cao, không di trú vật liệu sang nhựa ABS, độ mềm phù hợp cuộn-thả mỗi đêm.
Lưới che: cả 2552 và 2534 đều dùng cấu trúc lưới xoắn ốc đồng A (served shield) với độ phủ tương đương (khoảng 70 sợi 0.12mm với 2552 vs 62 sợi 0.18mm với 2534 - tổng tiết diện lưới che gần tương đương). Cấu trúc lưới che của 2552 không phải bản "rút gọn" mà là phiên bản tỉ lệ phù hợp với lõi nhỏ hơn.
Tổng kết: khác biệt thực sự giữa 2552 và các cáp đỉnh cao chỉ ở hai điểm: vật liệu lõi (đồng A vs OFC) và tiết diện lõi (nhỏ hơn). Mọi yếu tố khác - cách điện, vỏ ngoài, lưới che, nhà máy, quy trình, kiểm soát chất lượng, bảo hành - đều cùng tiêu chuẩn Mogami chính chủ.
Lõi nhỏ hơn vì tính kinh tế, không phải vì hy sinh chất lượng.
Thông số từ catalogue Mogami Wire & Cable Corp. 2024 chính chủ (trang 11-12):
Nhóm "Low Cost High Performance Superflexible Balanced Mic. Cables" của Mogami chính chủ gồm năm model. Bảng so sánh từ catalogue chính chủ:
Mogami chính chủ định vị từng model trong nhóm theo công năng cụ thể:
2552 - phiên bản gốc, kinh tế nhất, 6 màu vỏ giúp phân biệt dễ trong setup nhiều cáp song song. Phù hợp cho phần lớn ứng dụng micro chuyên nghiệp ở phân khúc giá vừa phải.
2582 - cùng cấu trúc 2552 nhưng vỏ to hơn (6.0mm thay vì 5.0mm). Catalogue Mogami JP không giải thích lý do cụ thể nhưng vỏ to hơn cho độ bền cơ học cao hơn (lực kéo đứt 441N so với 421N của 2552, tuổi thọ uốn 13,800 so với 11,000 chu kỳ). Phù hợp cho môi trường thô bạo hơn nhưng vẫn cần phân khúc kinh tế.
2447 - phiên bản có hai lưới che riêng cho từng lõi. Đặc điểm độc đáo theo công bố Mogami: cáp có thể dùng đồng thời cho hai mạch tín hiệu không cân bằng riêng biệt trong cùng một sợi cáp (mỗi lõi với lưới che riêng tạo thành một đường tín hiệu không cân bằng độc lập). Hữu ích trong các setup không gian hẹp khi cần truyền hai tín hiệu mono qua một sợi cáp.
2435 - phiên bản to của 2447, vỏ 6.0mm. Tuổi thọ uốn 24,000 chu kỳ - cao gấp đôi 2552.
2792 - phiên bản đặc biệt có thêm lớp PVC dẫn điện phủ trên cách điện XLPE để chống nhiễu vi âm xử lý. Đây là model duy nhất trong nhóm Low Cost High Performance có khả năng dùng cho mạch trở kháng cao (như micro tụ điện cũ không có pre-amp trong micro, hoặc micro tay áo lavalier không phổ thông). Cấu trúc tương tự cáp guitar về mặt chống nhiễu vi âm.
Bá Hùng cung cấp đầy đủ năm model này. Tuy nhiên trong thực tế phân phối tại Việt Nam, 2552 là model bán chạy nhất vì phổ ứng dụng rộng nhất và sáu màu vỏ tiện cho phân biệt cáp trong các setup chuyên nghiệp.
Chọn 2552 khi:
Chọn 2534 (Reference Standard Quad) khi:
Chọn 2549 (đường dây dài) khi:
Chọn 2791 (sân khấu khắc nghiệt và phát thanh) khi:
Phần lớn hệ thống AV trong thực tế Bá Hùng triển khai dùng kết hợp: 2552 cho phần lớn cáp trong hệ thống (60-80%), 2534 cho các kênh master và kênh nhạy cảm, 2549 cho đường dây dài về cabin điều khiển, 2791 cho cáp di động và micro tay cầm sân khấu.
Có một câu hỏi thường được đặt: nếu 2552 dùng đồng A thay vì OFC, nghĩa là chất lượng âm thanh kém hơn 2534/2549, vậy không phải tốt nhất là luôn dùng 2534/2549 dù chi phí cao hơn?
Câu trả lời nằm ở bài toán kỹ thuật cụ thể, không phải nguyên tắc tuyệt đối.
Thứ nhất - sự khác biệt giữa OFC và đồng A ở mức tinh tế. Trong thử nghiệm nghe có đối chứng (so sánh A/B blinded) trong điều kiện phòng thu chất lượng cao, sự khác biệt giữa cáp OFC và cáp đồng A tinh chế trên đường dây ngắn (dưới 10 mét) với mức điện áp tín hiệu thấp là rất tinh tế và đòi hỏi thiết bị nghe rất tốt cộng với người nghe có training chuyên môn để phát hiện. Trong môi trường sản xuất sự kiện thực tế (PA hội nghị, sân khấu sự kiện, quán café, KTV) với nhiều biến số khác đang ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh (vị trí micro, nhiễu môi trường, đặc tính loa, EQ trên bàn trộn), khác biệt OFC vs đồng A trên cáp micro thường nằm dưới ngưỡng có thể nhận ra của khán giả.
Thứ hai - tiết diện lõi. Tiết diện 0.135mm² của 2552 là đủ cho yêu cầu kỹ thuật của cáp micro chuyên nghiệp ở chiều dài tiêu chuẩn. Điện trở 0.14 Ω/m trên đường dây 10 mét tạo điện trở tổng 1.4 Ω - không đáng kể trong mạch tín hiệu micro trở kháng thấp 150 ohm cân bằng. Sự khác biệt với tiết diện lớn hơn của 2534 (0.226mm²) chỉ trở nên có ý nghĩa kỹ thuật khi đường dây dài (trên 30 mét) hoặc khi cần truyền tín hiệu phantom power 48V công suất cao cho nhiều micro tụ điện trên cùng một dòng.
Thứ ba - nhiễu vi âm. 2552 đạt 50 mV tối đa so với 30 mV của 2534. Khác biệt 20 mV này có ý nghĩa thực tế khi cáp di chuyển liên tục dưới chân nghệ sĩ hoặc bị cuộn-thả hằng đêm. Trong setup cố định (giá micro trên sân khấu, cáp lắp âm tường, cáp đi sàn từ bàn mixer ra patch panel), khác biệt nhiễu vi âm này nằm dưới ngưỡng nghe được.
Đây là logic kỹ thuật vì sao Mogami chính chủ phân ba nhóm với ba định vị rõ ràng: 2552 không phải "lựa chọn thay thế giá rẻ" cho 2534/2549, mà là lựa chọn tối ưu cho phân khúc bài toán không cần đặc tính đỉnh cao của OFC. Dùng 2534 cho cáp đi sàn vĩnh viễn từ patch panel ra ngăn rack là lãng phí ngân sách - tiền chênh lệch có thể đầu tư vào những điểm khác có tác động lớn hơn đến chất lượng cuối cùng.
Phân khúc kinh tế của Mogami, không phải phân khúc kinh tế của ngành cáp âm thanh.
Trong gần hai mươi ba năm phân phối Mogami tại Việt Nam, Bá Hùng triển khai 2552 cho các loại công trình sau, sắp theo khối lượng tiêu thụ thực tế:
Hệ thống hội nghị, trung tâm hội nghị, phòng họp ủy ban các cấp. Phòng họp hội đồng nhân dân, phòng họp tỉnh ủy, phòng họp doanh nghiệp lớn. Cáp 2552 nối từ micro hội nghị tới ngăn rack điều khiển, đường dây cố định dưới 15 mét, lắp âm tường hoặc đi máng cáp. Đây là phân khúc tiêu thụ 2552 lớn nhất của Bá Hùng.
Hội trường, khán phòng giảng đường, nhà văn hóa. Sân khấu cố định có nhiều micro cố định trên giá. Cáp 2552 đi từ patch panel cố định trên sân khấu tới ngăn rack âm thanh ở phòng kỹ thuật. Sáu màu vỏ của 2552 giúp đội kỹ thuật phân biệt nhanh các đường tín hiệu khác nhau trong cùng một bó cáp.
Nhà hàng có chương trình nhạc sống, quán cà phê acoustic, lounge. Sân khấu nhỏ với hai đến năm micro cố định. 2552 cho phổ ứng dụng đầy đủ ở phân khúc giá vừa phải, không cần overspec với 2534.
KTV cao cấp. Phòng karaoke có hai đến bốn micro hoạt động đồng thời. Yêu cầu cáp đẹp (sáu màu vỏ), bền với việc cắm-rút thường xuyên, chất lượng âm thanh đủ chuyên nghiệp. 2552 cân bằng tốt giữa các yêu cầu này ở phân khúc giá phù hợp với mô hình kinh doanh KTV.
Phòng thu nghiệp dư và bán chuyên nghiệp, phòng thu home studio cao cấp. Phòng thu của nhà sản xuất nhạc tự do, studio podcast, kênh YouTube chuyên nghiệp. 2552 là lựa chọn vào cửa Mogami với chi phí hợp lý cho người mới đầu tư phòng thu, sau này có thể nâng cấp các kênh master sang 2534 mà giữ 2552 cho các kênh phụ.
Hệ thống PA di động cho công ty tổ chức sự kiện. Đội tổ chức tiệc cưới, gala dinner, sự kiện doanh nghiệp di động. Cáp setup-tháo dỡ thường xuyên nhưng không phải cuộn-thả hằng đêm như tour lưu diễn. 2552 phù hợp với cường độ sử dụng này, 2791 thì overspec cho yêu cầu di chuyển vừa phải.
Trường nhạc, học viện âm nhạc, lớp dạy thanh nhạc và nhạc cụ. Phòng tập có nhiều ca thực hành. Cáp tiêu chuẩn dùng cho học viên tập luyện - không cần thi công chất lượng đỉnh cao, nhưng cần độ tin cậy của Mogami chính chủ để giảm tỉ lệ cáp hỏng và chi phí sửa chữa.
Trường đại học, viện nghiên cứu có phòng thí nghiệm âm thanh. Phòng lab nghiên cứu xử lý tín hiệu âm thanh, phòng demo cho sinh viên ngành kỹ thuật âm thanh. 2552 cho phổ ứng dụng đào tạo đầy đủ với chi phí phù hợp ngân sách nghiên cứu.
Cơ sở y tế có phòng họp lớn, phòng giảng đường đào tạo y khoa. Bệnh viện đa khoa cấp tỉnh có phòng hội nghị đào tạo, phòng họp khoa. Yêu cầu cáp chính chủ uy tín nhưng không cần phân khúc cao cấp như cáp dành cho phòng thu chuyên nghiệp.
Showroom, phòng giới thiệu sản phẩm, không gian thương mại có MC giới thiệu. Showroom xe hơi cao cấp, phòng giới thiệu căn hộ, trung tâm thương mại cao cấp. Cáp lắp đặt cố định cho hệ micro MC, đường dây dưới 10 mét, yêu cầu thương hiệu uy tín để hài hòa với định vị cao cấp của không gian.
Sân khấu nhà thờ, đình chùa, không gian tôn giáo. Cáp micro cho lễ trên sân khấu cố định. Yêu cầu cáp bền, ổn định lâu dài, không cần phân khúc đỉnh cao.
Đây là cách quyết định theo bài toán kỹ thuật cụ thể:
Cáp này phục vụ kênh master, kênh thu giọng hát chính, kênh ghi âm master không? Nếu có, cân nhắc 2534 cho riêng kênh đó, dùng 2552 cho các kênh còn lại. Nếu không, 2552 đủ.
Đường dây có vượt 30 mét không? Vượt thì cân nhắc 2549 cho riêng đường dây đó. Dưới 30 mét, 2552 đủ.
Cáp có cuộn-thả hằng đêm trong tour lưu diễn không? Có thì 2791 phù hợp hơn 2552 do tuổi thọ uốn cao gấp 12 lần. Không, cáp lắp cố định hoặc setup-tháo dỡ định kỳ (không phải hằng đêm), 2552 đủ.
Setup có cần nhiều màu vỏ để phân biệt cáp song song không? Có thì 2552 với sáu màu vỏ là lựa chọn duy nhất trong nhóm Low Cost High Performance. 2582/2447/2435 chỉ có màu đen.
Môi trường có nhiễu điện từ mạnh (gần đèn cao áp, motor sân khấu, hệ LED điều khiển dày đặc) không? Có nhiễu mạnh cần cân nhắc 2534 Quad cho khả năng triệt tiêu nhiễu điện từ tốt hơn. Môi trường nhiễu trung bình thì 2552 đủ.
Phòng thu master hay phòng thu nghiệp dư? Phòng thu master chuyên nghiệp dùng 2534. Phòng thu home studio, nghiệp dư, podcast, kênh YouTube chuyên nghiệp dùng 2552 cho phần lớn ứng dụng.
Cáp này phục vụ micro động chuyên nghiệp hay micro tụ điện trở kháng cao đặc biệt? Phần lớn micro chuyên nghiệp hiện đại (động và tụ điện) là trở kháng thấp cân bằng - 2552 phù hợp. Trường hợp micro tụ điện cũ hoặc micro tay áo lavalier không phổ thông có thể trở kháng cao, cần cáp chống nhiễu vi âm - dùng 2792 (cùng nhóm Low Cost High Performance, có lớp PVC dẫn điện) thay vì 2552.
Tư vấn cấu hình cho từng dự án là việc Bá Hùng làm cùng đội kỹ thuật âm thanh của khách hàng. Phần lớn hệ thống AV chuyên nghiệp dùng kết hợp 2552 cho phần lớn cáp với 2534/2549/2791 cho các kênh và đường dây đặc biệt.
Cáp tín hiệu/micro MOGAMI 2552 là một trong những dòng cáp micro cân bằng trở kháng thấp được Mogami phát triển đặc biệt cho phổ ứng dụng AV chuyên nghiệp rộng nhất, được thiết kế dưới dạng Low Cost High Performance Superflexible Balanced Microphone Cable. Đây là cáp Mogami với DNA chính chủ ở phân khúc giá vừa phải, phục vụ phần lớn các bài toán không cần đặc tính đặc biệt của 2534 (Quad Reference), 2549 (long-run), hay 2791 (broadcast).
MOGAMI 2552 mang lại giá trị cốt lõi là chất lượng Mogami chính chủ tại phân khúc giá vừa phải cho phổ ứng dụng AV phổ thông. Trong các tình huống cần một cáp mic chuyên nghiệp với độ rõ ràng âm thanh, độ ổn định lâu dài 15-20 năm vận hành, và khả năng chống nhiễu cao mà không có nhu cầu đặc biệt về long-run đường dài hay touring di động khắc nghiệt, 2552 là lựa chọn đúng. Lợi ích lớn nhất là việc khách hàng đạt được chuỗi tín hiệu Mogami đồng bộ từ đầu vào (mic cable) đến đầu ra (speaker cable) trong toàn hệ thống AV với mức đầu tư hợp lý cho phân khúc dự án mid-tier.
Ưu điểm công nghệ độc đáo của MOGAMI 2552 nằm ở việc Mogami giữ nguyên DNA kỹ thuật chính chủ ở phân khúc giá vừa phải. Cáp sử dụng 2 lõi dẫn điện 26AWG bằng đồng OFC chất lượng cao trong cấu trúc rope-lay 12 sợi. Đặc biệt, 2552 dùng LNXLPE (Low Noise Cross-Linked Polyethylene) - vật liệu cách điện đặc biệt mà Mogami chỉ áp dụng cho dòng "Low Cost High Performance", với đặc tính giảm nhiễu vi mô được tối ưu cho tiết diện ruột nhỏ. Cấu trúc shield xoắn đồng (Served Shield) 67/0.12 cho khả năng chống nhiễu điện từ (0.15mV Max) phù hợp cho ứng dụng AV phổ thông. Vỏ ngoài Flexible PVC giống cao su đường kính 5.0mm cho độ linh hoạt cao và khả năng chống mài mòn xử lý thô. Sản xuất tại Nagano, Nhật Bản theo cùng tiêu chuẩn QA với toàn bộ dòng Mogami chính chủ - bảo hành 10 năm cho thông số kỹ thuật.
Bá Hùng nhập 2552 trực tiếp từ Mogami Wire & Cable Corp. tại Nagano, Nhật Bản, theo đường phân phối chính thức ghi trong danh sách International Distributors của Mogami. Cuộn nguyên đầy đủ tem nhãn xuất xứ chính chủ. 2552 có sáu màu vỏ: đen, đỏ, vàng, xanh lá, xanh dương, xám.
Khách hàng có thể đặt:
Theo mét lẻ cắt từ cuộn, cho dự án nhỏ, sửa chữa cáp đứt, tự lắp đầu nối tại nhà.
Theo cuộn nguyên 50 mét, 100 mét, hoặc 200 mét, cho nhà thầu hệ thống AV chuyên nghiệp có nhu cầu sản xuất nhiều cáp đồng bộ.
Theo bộ đã hàn đầu nối sẵn với đầu XLR ba chấu Neutrik hoặc Switchcraft (Mỹ) mạ nickel hoặc mạ vàng, hàn bằng thiếc 4% bạc, kiểm tra thông số nhiễu và mất tín hiệu từng đường trước khi giao. Bá Hùng cung cấp các độ dài tiêu chuẩn 3m, 5m, 7m, 10m, 15m, 20m cho ứng dụng thông dụng, hoặc làm cáp độ dài tuỳ chỉnh theo yêu cầu.
Tùy chọn đầu nối: đầu XLR cái - XLR đực (cáp micro tiêu chuẩn), đầu XLR cái - jack 6.35mm ba cực (chuyển sang đầu vào TRS), đầu Phoenix/Euroblock cho đấu trực tiếp vào ngăn rack hiện đại.
Liên hệ tư vấn dự án: +84 919 33 9977 | info@bahung.com
Tên BA HUNG TECHNOLOGY CO., Ltd. có trong danh sách International Distributors chính thức trên trang chủ Mogami Wire & Cable Corp. (Nagano, Nhật Bản), khu vực Asia.