Đầu cầu bên kia đang nhìn thấy gì?

Câu hỏi mà không ai trong phòng họp nghĩ tới, và nó quyết định phiên họp của bạn có thật sự diễn ra hay không

 

Trong một phiên họp trực tuyến, có một nhóm người mà chúng ta gần như không bao giờ nghĩ tới: những người ở đầu cầu bên kia.

Họ không có mặt trong phòng. Họ không nghe được tiếng xì xào bên cạnh. Họ không thấy ai gật đầu, ai nhíu mày, ai đang định giơ tay. Toàn bộ trải nghiệm của họ về phiên họp này được nén lại thành một khung hình chữ nhật trên màn hình.

Và trong hầu hết các hội trường ở Việt Nam, khung hình đó là một cái ảnh chụp cả phòng, chụp từ xa, không đổi trong suốt ba tiếng đồng hồ.

Ba mươi người ngồi trong đó, mỗi người bé bằng đầu ngón tay.

Ai đó đang phát biểu. Không ai ở đầu cầu bên kia biết đó là ai.

Phần 1. Nỗi đau này không phải nỗi đau kỹ thuật

Nếu bạn hỏi một kỹ thuật viên, họ sẽ nói: camera vẫn hoạt động, độ phân giải vẫn đủ, tín hiệu vẫn ổn định. Không có gì hỏng.

Họ nói đúng. Không có gì hỏng.

Cái hỏng không nằm trong thiết bị. Nó nằm trong đầu người xem.

Có một điều mà tâm lý học về giao tiếp đã biết từ lâu, và ngành hội nghị trực tuyến mới bắt đầu thừa nhận: con người không kết nối với thông tin. Con người kết nối với khuôn mặt.

Khi bạn không nhìn rõ mặt người đang nói, bạn không chỉ mất một chút chất lượng hình ảnh. Bạn mất khả năng đọc được họ có đang chắc chắn hay không, có đang né tránh hay không, có đang thật lòng hay không.

Và khi bạn không đọc được điều đó, bạn ngừng tin. Không phải ngừng tin vào nội dung. Ngừng tin vào cả phiên họp.

Điều đáng chú ý là chính các hãng thiết bị hàng đầu cũng đã bắt đầu nói ra điều này. Trong tài liệu ra mắt dòng sản phẩm chuyển camera theo giọng nói, INOGENI thừa nhận thẳng rằng khi khung hình kém, khi người tham dự trông quá nhỏ trên màn hình, hoặc khi chuyển cảnh gây khó chịu, thì người ở đầu cầu bên kia mất niềm tin và mất kết nối cảm xúc với những người ngồi trong phòng.

Đó là một câu thừa nhận đáng giá, và nó không phải là câu của một hãng đang khoe thông số. Nó là câu của một hãng đã hiểu vấn đề nằm ở đâu.

Phần 2. Ba triệu chứng, và chúng đều bị bỏ qua

Triệu chứng một: hội chứng ảnh thẻ

Một camera, đặt ở cuối phòng, mở góc rộng nhất để lấy được tất cả mọi người vào khung.

Kết quả là một tấm ảnh tập thể tĩnh, kéo dài ba tiếng.

Camera này không sai. Nó đang làm đúng việc mà người ta yêu cầu nó làm: lấy hết cả phòng. Vấn đề là yêu cầu đó sai ngay từ đầu.

Người ở đầu cầu bên kia không cần nhìn thấy cả phòng. Họ cần nhìn thấy người đang nói.

Triệu chứng hai: camera đuổi theo, và luôn muộn

Một số hội trường đã trang bị camera tự động bám người nói. Về lý thuyết, đây là giải pháp.

Nhưng có một khác biệt mà rất ít người phân biệt được, và nó quyết định tất cả.

Có hai cách để camera chuyển tới người đang nói. Cách thứ nhất là camera quay từ từ sang phía người đó, vừa quay vừa dò tìm, và ổn định sau vài giây. Cách thứ hai là hệ thống cắt thẳng sang một camera đã sẵn sàng ở góc đó, ngay lập tức.

Cách thứ nhất là camera an ninh. Cách thứ hai là truyền hình.

Bạn đã xem đủ truyền hình để biết cảm giác nào là chuyên nghiệp. Khi một chương trình chuyển từ người dẫn sang khách mời, hình không quay lảo đảo qua bàn ghế rồi mới tìm thấy mặt khách. Nó cắt. Ngay lập tức, đúng khung, đúng người.

Ba giây quay dò tìm nghe có vẻ ngắn. Nhưng nhân với năm mươi lượt phát biểu trong một phiên họp, đó là hai phút rưỡi mà người xem nhìn vào bàn ghế thay vì nhìn vào mặt người.

Và quan trọng hơn hai phút rưỡi đó: mỗi lần camera dò tìm là một lần người xem được nhắc rằng họ đang xem qua một cái máy, chứ không phải đang dự một cuộc họp.

Triệu chứng ba: và đây là triệu chứng nặng nhất ở khối cơ quan nhà nước

Trong một phiên họp có ghi hình lưu trữ theo quy định, bản ghi đó là tài liệu.

Nó được lưu, được tra cứu, đôi khi được dùng làm căn cứ.

Bây giờ hãy tưởng tượng bản ghi đó là một khung hình tĩnh chụp cả phòng trong ba tiếng, và trong đó có nhiều lượt phát biểu mà người xem lại không xác định được ai đang nói.

Bản ghi hình đó tồn tại về mặt vật lý. Nhưng nó không phục vụ được mục đích mà nó được tạo ra.

Đây là chỗ mà bài toán khung hình chuyển từ chuyện thẩm mỹ sang chuyện nghiệp vụ. Và ở khối công, nghiệp vụ là thứ không thương lượng được.

Phần 3. Vì sao "mua thêm camera" không giải quyết được gì

Phản xạ đầu tiên của nhiều đơn vị là: vậy thì lắp thêm camera.

Ba camera. Bốn camera. Một cái nhìn bàn chủ tọa, một cái nhìn khu đại biểu, một cái nhìn bục phát biểu.

Và rồi câu hỏi thật xuất hiện, câu hỏi mà không danh mục thiết bị nào trả lời được:

Ai quyết định lúc nào chiếu camera nào?

Có ba câu trả lời trên thực tế, và cả ba đều có vấn đề.

Câu trả lời thứ nhất: một người ngồi bấm. Nghĩa là bạn cần một kỹ thuật viên chuyên trách ngồi trong phòng suốt phiên họp, mắt nhìn ai đang nói, tay bấm nút. Người đó phải hiểu nội dung phiên họp để đoán trước ai sắp nói. Người đó phải có mặt trong mọi phiên họp, kể cả phiên họp lúc bảy giờ sáng. Và người đó, ở phần lớn cơ quan, không tồn tại.

Câu trả lời thứ hai: không ai bấm cả, để mặc một camera chính. Vậy thì bạn vừa mua ba camera để dùng một cái.

Câu trả lời thứ ba: dùng hệ thống tự động. Và tới đây, câu hỏi chuyển thành: hệ thống đó dựa vào cái gì để biết ai đang nói?

Phần 4. Sự khác biệt mà rất ít người biết

Đây là phần kỹ thuật, và nó quyết định chất lượng của toàn bộ giải pháp.

Có hai cách để một hệ thống biết ai đang nói.

Cách một: camera tự nhìn

Camera dùng thuật toán xử lý hình ảnh để tìm khuôn mặt, nhận diện người đang cử động miệng, rồi zoom vào.

Cách này hoạt động tốt trong một phòng họp nhỏ, ánh sáng đều, mọi người ngồi quay mặt về phía camera.

Trong một hội trường lớn, nó gặp vấn đề: người ở xa quá nhỏ để nhận diện, ánh sáng không đều, nhiều người cùng cử động, và camera không phân biệt được người đang nói với người đang uống nước.

Cách hai: hệ thống nghe, rồi bảo camera nhìn

Đây là cách khác về bản chất.

Hệ micro của phòng, nếu là loại micro mảng trần có khả năng định vị âm thanh theo vùng, không chỉ thu tiếng. Nó biết tiếng đó đến từ hướng nào, từ vùng nào trong phòng.

Thông tin đó được chuyển cho một bộ điều khiển. Bộ điều khiển biết vùng nào tương ứng với camera nào, ở góc quay nào đã được cài sẵn. Nó ra lệnh chuyển sang camera đó, ở đúng góc đó, ngay lập tức.

Camera không phải đi tìm. Camera đã ở đó sẵn rồi. Việc duy nhất cần làm là cắt sang.

Đây là khác biệt giữa dò tìm và cắt cảnh. Giữa camera an ninh và truyền hình.

Đây cũng là kiến trúc mà dòng sản phẩm chuyển camera theo giọng nói của INOGENI, đối tác công nghệ từ Canada mà Bá Hùng là nhà phân phối chính thức tại Việt Nam, được xây dựng trên. Thiết bị này không tự nhìn. Nó lắng nghe dữ liệu định vị âm thanh từ hệ micro mảng, xác định vùng có người đang nói, rồi điều khiển camera PTZ tương ứng nhảy tới preset đã cài sẵn.

Theo công bố của hãng, bản tiêu chuẩn quản lý được tới 8 camera PTZ và 4 thiết bị micro, còn bản PRO nâng lên tới 12 camera và 8 thiết bị micro. Nó làm việc được với camera của nhiều hãng khác nhau, qua nhiều loại kết nối khác nhau, gồm USB, HDMI và IP.

Chi tiết mà chúng tôi cho là đáng chú ý nhất: hãng công bố rằng việc thiết lập không cần lập trình, chỉ cần cấu hình qua giao diện web.

Với một hội trường không có kỹ sư lập trình điều khiển thường trực, và đó là phần lớn hội trường ở Việt Nam, chi tiết này quan trọng hơn mọi thông số khác.

Phần 5. Và đây là chỗ mà mọi thứ có thể sụp đổ

Chúng tôi phải nói thẳng điều này, kể cả khi nó làm giải pháp bớt hấp dẫn.

Toàn bộ kiến trúc trên đứng trên một giả định: hội trường của bạn có một hệ micro đủ thông minh để định vị được âm thanh theo vùng.

Nếu hội trường của bạn đang dùng micro cổ ngỗng thông thường, hoặc micro cài áo, hoặc micro để bàn loại cũ, thì hệ thống này không có dữ liệu để làm việc.

Nghĩa là bài toán khung hình không giải được nếu bài toán âm thanh chưa được giải trước.

Và đây là thứ tự mà rất nhiều dự án làm ngược: mua camera trước, mua micro sau, rồi ngạc nhiên vì camera không tự chuyển được.

Camera không thể nhìn thấy ai đang nói. Chỉ có micro mới nghe được. Camera chỉ đi theo cái tai.

Nếu bạn chỉ nhớ một câu từ bài viết này, hãy nhớ câu đó.

Phần 6. Câu hỏi để đưa vào hồ sơ

Trong thiết kế này, khi một đại biểu ở hàng ghế thứ mười phát biểu, người ở đầu cầu bên kia nhìn thấy gì, sau bao nhiêu giây, và hệ thống dựa vào cơ chế nào để biết đó là người đang nói?

Câu hỏi này có ba vế, và nó được thiết kế để không thể trả lời qua loa.

Vế đầu buộc nhà thầu hình dung ra trải nghiệm thật của người xem. Vế thứ hai buộc họ cam kết một con số. Vế thứ ba buộc họ tiết lộ liệu họ đã nghĩ tới quan hệ giữa hệ âm thanh và hệ hình ảnh, hay họ đang coi chúng là hai hạng mục riêng biệt trong bảng danh mục.

Nhà thầu coi âm thanh và hình ảnh là hai hạng mục riêng biệt là nhà thầu sẽ giao cho bạn một hội trường mà camera không bao giờ tìm đúng người.

Nếu bạn muốn đi xa hơn

Bài toán khung hình là bài toán duy nhất trong bốn bài toán của một hội trường mà lời giải nằm ở hệ thống khác: nó nằm ở hệ âm thanh. Đây là lý do vì sao nó thường bị giải sai, và vì sao việc giao hệ âm thanh và hệ hình ảnh cho hai nhà thầu khác nhau gần như luôn dẫn tới thất bại.

Bá Hùng làm cả hai hệ, trong cùng một thiết kế, bởi cùng một đội. Không phải vì chúng tôi muốn ôm nhiều việc, mà vì chúng tôi đã thấy chuyện gì xảy ra khi chúng bị tách ra.

Nếu hội trường của bạn đang có ba camera mà chỉ dùng một, hoặc đang có bản ghi hình mà không ai xem lại được, hãy để chúng tôi xem qua thiết kế hiện tại. Việc đó thường mất một buổi.

Bá Hùng. Kiến trúc giải pháp, không phải danh mục thiết bị.