Độ rõ lời nói được đo bằng gì, và bao nhiêu thì gọi là đạt?

Độ rõ lời nói được đo bằng gì, và bao nhiêu thì gọi là đạt?

Câu trả lời có một con số. Nhưng con số đó không nằm trong catalogue thiết bị. Nó nằm trong bản vẽ của bạn.

 

Trong một buổi họp thiết kế, chủ đầu tư hỏi kiến trúc sư một câu tưởng đơn giản: làm sao chúng ta biết hệ thống âm thanh này có tốt hay không?

Câu hỏi đó không có chỗ trú. Không thể trả lời bằng "nghe êm". Không thể trả lời bằng thương hiệu loa. Không thể trả lời bằng công suất amply, vì công suất chỉ nói lên độ to, mà độ to không phải độ rõ. Một hệ thống có thể rất to và không ai hiểu nó đang nói gì.

Có một con số trả lời được câu hỏi đó. Và nó nên nằm trong hồ sơ của bạn, không phải nằm trong lời hứa của nhà thầu.

Thang đo có tên, có chuẩn, và có ngưỡng

Độ rõ lời nói được đo bằng STI, Speech Transmission Index, chỉ số truyền đạt lời nói. Phương pháp đo được quy định trong IEC 60268-16. Thang chạy từ 0 đến 1.

STI không đo âm lượng. Nó đo một thứ khác hẳn: bao nhiêu phần thông tin trong lời nói còn nguyên vẹn khi tới tai người nghe. Tiếng vang làm nhòe thông tin. Tiếng ồn nền che lấp thông tin. Loa đặt sai chỗ làm âm phản xạ lấn át âm trực tiếp. STI gộp tất cả những thứ đó lại thành một con số duy nhất.

 

Với hệ thống âm thanh thông báo và sơ tán, các tiêu chuẩn châu Âu quy định ngưỡng đạt là STI trung bình từ 0,50 trở lên, và tại mọi điểm đo không được thấp hơn 0,45. Đây là sàn pháp lý, không phải mục tiêu chất lượng.

Một hệ thống đạt chuẩn sơ tán vẫn có thể là một hệ thống nghe rất tệ. Hai chuyện đó không mâu thuẫn. Sàn tối thiểu được thiết kế để người ta sống sót, không phải để người ta nghe hay.

Đây là chỗ nhiều hồ sơ thiết kế Việt Nam trượt chân. Hội trường được nghiệm thu đạt chuẩn sơ tán, và sáu tháng sau không ai nghe được diễn giả nói gì. Không có gì sai về pháp lý. Chỉ là hồ sơ đã lẫn lộn giữa một ngưỡng để sống sót và một ngưỡng để làm việc.

Với hội trường, phòng họp, giảng đường, nơi người ta phải ngồi nghe hai tiếng đồng hồ, ngưỡng làm việc thật sự bắt đầu từ 0,60. Dưới mức đó, người nghe vẫn hiểu, nhưng họ phải căng tai để hiểu. Và căng tai trong hai tiếng thì đến phút thứ bốn mươi họ ngừng nghe.

 

 

Thang đo có tên, có chuẩn, và có ngưỡng

Nhưng đây mới là điều ít ai nói với kiến trúc sư

Hãy tra thử catalogue của bất kỳ hãng loa nào trên thế giới, kể cả những hãng hàng đầu. Bạn sẽ không tìm thấy dòng nào ghi: loa này đạt STI 0,6.

Không phải vì họ giấu. Vì họ không thể ghi được.

Không có thiết bị nào đạt STI. Chỉ có căn phòng đạt STI.

Một chiếc loa được chứng nhận theo tiêu chuẩn khắt khe nhất, treo trong một sảnh trần chín mét lát đá và ốp kính, sẽ cho STI khoảng 0,35. Một chiếc loa bình thường hơn, đặt đúng cao độ trong một căn phòng đã được xử lý âm học, cho 0,60.

Cùng một thiết bị. Hai căn phòng. Hai số phận.

STI là thuộc tính của hệ thống trong không gian, không phải thuộc tính của thiết bị trong catalogue. Và điều đó dẫn tới một hệ quả mà phần lớn kiến trúc sư chưa từng được nói cho biết.

Ai đo, đo lúc nào, và nếu không đạt thì ai sửa

Đây là phần mà không tiêu chuẩn nào bảo vệ bạn, và cũng là phần khiến kiến trúc sư mất ngủ.

AI ĐO

Đo bằng thiết bị chuyên dụng đo STI, không phải bằng tai và cũng không phải bằng máy đo cường độ âm thanh thông thường. Điểm đo phải phân bố đều khắp không gian, không được chọn chỗ đẹp. Chiều cao đo là 1,6 mét với khu vực đứng và 1,2 mét với khu vực ngồi.

ĐO LÚC NÀO

Đo ở giai đoạn nghiệm thu, sau khi phòng đã hoàn thiện nội thất. Đo trước khi lắp ghế và rèm là vô nghĩa, vì ghế và rèm chính là những thứ hút âm.

VÀ NẾU KHÔNG ĐẠT THÌ AI SỬA

Câu này là câu quan trọng nhất trong toàn bộ bài viết.

Ngày nghiệm thu, con số hiện ra là 0,42. Ai chịu trách nhiệm?

Trong chín trên mười công trình, câu trả lời là: nhà thầu âm thanh. Không ai quay lại hỏi cái trần chín mét. Không ai hỏi bức tường kính. Không ai hỏi tại sao sàn lát đá.

Nhà thầu âm thanh khi đó có ba lựa chọn, tất cả đều tệ. Tăng công suất, và tiếng vang to hơn. Thêm loa, và âm phản xạ chồng chéo. Hoặc thừa nhận rằng căn phòng này không thể đạt được con số đó với bất kỳ thiết bị nào, và trở thành người có lỗi.

Trách nhiệm luôn rơi xuống người đến sau cùng. Nhưng nguyên nhân thì đã nằm sẵn trong bản vẽ từ ba năm trước.

Chỉ có một cách thoát khỏi cái bẫy này, và nó không nằm ở khâu thi công. Nó nằm ở khâu ký kết.

Ngưỡng STI phải được ghi vào hồ sơ ngay từ giai đoạn thiết kế cơ sở, kèm theo một điều khoản rất ít khi xuất hiện trong hợp đồng Việt Nam: điều kiện âm học của không gian mà ngưỡng đó được cam kết. Nghĩa là nhà thầu cam kết đạt con số, với điều kiện thời gian vang của phòng không vượt quá một giá trị nhất định. Nếu kiến trúc thay đổi sau đó, cam kết được đàm phán lại.

Điều khoản này bảo vệ cả ba bên. Chủ đầu tư có con số để nghiệm thu. Nhà thầu không phải gánh hậu quả của một quyết định mình không tham gia. Và kiến trúc sư biết trước rằng quyết định trần cao của mình có một cái giá đo được, trong khi còn kịp cân nhắc.

Phần lớn con số đó đã được quyết định trên bản vẽ của bạn

Ba yếu tố chi phối STI mạnh nhất, theo thứ tự:

Thời gian vang của phòng. Trần cao bao nhiêu, tường bằng vật liệu gì, sàn có phủ gì không, có bao nhiêu mét vuông kính. Đây là quyết định của kiến trúc sư, và nó được đưa ra ở giai đoạn concept, thường là hai đến ba năm trước khi ai đó nghĩ tới việc mua loa.

Tỷ lệ âm trực tiếp trên âm phản xạ. Loa gần người nghe thì âm trực tiếp thắng. Loa xa thì âm phản xạ thắng, và âm phản xạ chính là thứ làm nhòe lời nói. Nhưng loa đặt được ở đâu lại phụ thuộc vào trần, vào dầm, vào chỗ mà hệ điều hòa và hệ chữa cháy đã chiếm mất.

Chất lượng thiết bị. Có ảnh hưởng. Nhưng ảnh hưởng ít nhất trong ba yếu tố.

Phần lớn chủ đầu tư làm ngược thứ tự này. Họ để căn phòng vang, rồi mua loa đắt tiền hơn để cứu. Kết quả là một hệ thống đắt tiền phát ra tiếng vang rất rõ ràng.

Xử lý âm học ở giai đoạn concept gần như không tốn thêm tiền, vì bạn chỉ đang chọn vật liệu bề mặt, mà vật liệu bề mặt thì kiểu gì cũng phải chọn. Xử lý âm học sau khi đổ bê tông thì tốn rất nhiều tiền, và thường không cứu được về mức lẽ ra đã đạt được miễn phí.

Về hệ thống thông báo và sơ tán, có một điều phải nói rõ

Nếu công trình có hệ thống âm thanh thông báo sơ tán, đây không còn là chuyện tiện nghi. Các tiêu chuẩn quốc tế chi phối lĩnh vực này rất cụ thể và không nhân nhượng.

Thiết bị điều khiển hệ báo động bằng giọng nói phải được chứng nhận theo EN 54-16. Loa phải được chứng nhận theo EN 54-24. Thiết kế, lắp đặt, nghiệm thu và bảo trì tuân theo BS 5839-8, bản sửa đổi năm 2023, hiện được viện dẫn ở nhiều quốc gia. Phương pháp đo độ rõ theo IEC 60268-16.

Bốn số hiệu này nên nằm trong hồ sơ mời thầu của bạn. Không phải để tỏ ra chuyên nghiệp. Mà vì thiếu chúng, không có cơ sở nào để từ chối một hệ thống không đạt.

Một chi tiết đáng lưu ý cho những ai đang lo về ngân sách. Có một hiểu lầm rất phổ biến trong các hồ sơ thiết kế: yêu cầu khuếch đại kép cho mọi vùng loa. Bản sửa đổi 2023 của BS 5839-8 làm rõ rằng khuếch đại kép và mạch loa xen kẽ chỉ cần thiết cho không gian trên 500 người hoặc trên 4.000 mét vuông. Phần lớn hồ sơ hiện nay đang yêu cầu điều này ở khắp nơi, và điều đó đẩy chi phí lên đáng kể mà không tăng thêm an toàn.

Đây là loại kiến thức mà một hồ sơ được viết đúng có thể tiết kiệm cho chủ đầu tư một khoản không nhỏ, ngay từ trước khi đấu thầu.

Còn một tầng nữa, và nó không nằm trong tiêu chuẩn nào

Mọi thứ ở trên đều tra cứu được. Tiêu chuẩn công khai, thang đo công khai, ngưỡng công khai. Một kiến trúc sư đọc kỹ bài này có thể tự viết được một hồ sơ mời thầu tốt hơn phần lớn hồ sơ đang lưu hành.

Nhưng có một việc mà tiêu chuẩn không dạy được, và nó là việc quyết định.

Nhìn vào một bản vẽ concept, khi chưa có một viên gạch nào, và nói trước rằng căn phòng này sẽ rơi vào vùng nào của thang STI. Rồi chỉ ra chính xác quyết định kiến trúc nào đang kéo nó xuống, và thay đổi tối thiểu nào sẽ kéo nó lên, mà không phá vỡ ý đồ thiết kế.

Đó là một năng lực dự đoán, không phải một năng lực đo đạc. Nó được tích lũy từ việc đã đứng trong hàng trăm không gian thật, đã đo, đã sai, đã sửa, và đã học được rằng một cái trần dốc bốn độ khác một cái trần phẳng nhiều đến mức nào.

Về thiết bị, phần cứng chúng tôi triển khai cho các hệ thống thông báo và sơ tán đến từ các đối tác Anh Quốc chuyên sâu về an toàn sinh mạng, đạt chứng nhận EN 54 đầy đủ. Đó là điều kiện cần, và nó không phải điều khó. Bất kỳ ai có ngân sách đều mua được thiết bị đạt chuẩn.

Điều khó là biết trước con số sẽ ra bao nhiêu, khi công trình còn nằm trên giấy. Vì đó là lúc duy nhất sửa được mà không tốn tiền.

Một việc bạn có thể làm ngay tuần này

Lấy hồ sơ của công trình đang thiết kế. Tìm phần đặc tả hệ thống âm thanh. Và tìm xem có con số STI nào trong đó không.

Nếu không có, hồ sơ của bạn đang để trống một chỗ mà ngày nghiệm thu sẽ có người điền vào, và người điền sẽ không phải bạn.

Nếu bạn muốn biết căn phòng trong bản vẽ hiện tại sẽ rơi vào vùng nào của thang đo, và quyết định kiến trúc nào đang chi phối con số đó, hãy gửi bản vẽ mặt cắt và bảng vật liệu hoàn thiện cho chúng tôi. Câu trả lời sẽ đến trước khi bạn cần đưa ra quyết định không thể đảo ngược.